Bước tới nội dung

blue-pencil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbluː.ˈpɛnt.səl/

Ngoại động từ

blue-pencil ngoại động từ /ˈbluː.ˈpɛnt.səl/

  1. Đánh dấu bằng bút chì xanh; chữa bằng bút chì xanh, gạch bằng bút chì xanh.
  2. Kiểm duyệt.

Tham khảo