blusa
Giao diện
Xem thêm: blusā
Tiếng Chavacano
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]blusa
Tiếng Latvia
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *blúšāˀ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰlúseh₂.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]blusa gc (biến cách loại 4)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Karulis, Konstantīns (1992), “blusa”, trong Latviešu Etimoloģijas Vārdnīca (bằng tiếng Latvia), Rīga: AVOTS, →ISBN
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *blúšāˀ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰlúseh₂.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]blusà gc trọng âm loại 2
Biến cách
[sửa]Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]blusa gđ hoặc gc
Tiếng Tagalog
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]blusa (chính tả Baybayin ᜊ᜔ᜎᜓᜐ)
- Áo cánh.
- Đồng nghĩa: (thông tục) pang-itaas
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Chavacano
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Chavacano
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chavacano
- Mục từ tiếng Chavacano
- Danh từ tiếng Chavacano
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Latvia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Latvia
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Latvia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Latvia
- etymologies from LEV tiếng Latvia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latvia
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Latvia
- Mục từ tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia
- Danh từ giống cái tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia biến cách kiểu 4
- lv:Bộ Bọ chét
- lv:Lớp Côn trùng
- lv:Vật ký sinh
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- lt:Bộ Bọ chét
- lt:Lớp Côn trùng
- lt:Vật ký sinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Tagalog
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Tagalog
- Từ 2 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/usa
- Vần:Tiếng Tagalog/usa/2 âm tiết
- Mục từ có hệ phát âm malumay tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- Mục từ thiếu chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Mục từ có chữ Baybayin tiếng Tagalog
