Bước tới nội dung

bocard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ.kaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bocard
/bɔ.kaʁ/
bocards
/bɔ.kaʁ/

bocard /bɔ.kaʁ/

  1. Máy nghiền.

Tham khảo