Bước tới nội dung

bodement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈboʊd.mənt/

Danh từ

bodement /ˈboʊd.mənt/

  1. Điềm báo trước.

Tham khảo