bogie
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
bogie
- (Ngành đường sắt) Giá chuyển hướng.
- (Như) Bogy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bogie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.ɡi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bogie /bɔ.ɡi/ |
bogie /bɔ.ɡi/ |
bogie gđ /bɔ.ɡi/
- (Đường sắt) Giá chuyển hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bogie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)