Bước tới nội dung

bogstav

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ bókstafrtiếng German nguyên thủy *bōkastabaz.

Danh từ

[sửa]

bogstav gt (xác định số ít bogstavet, bất định số nhiều bogstaver)

  1. Chữ cái

Biến tố

[sửa]
Biến cách của bogstav
giống trung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách bogstav bogstavet bogstaver bogstaverne
sinh cách bogstavs bogstavets bogstavers bogstavernes

Xem thêm

[sửa]
  • bogstav trên Wikipedia tiếng Đan Mạch.