bogstav
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ bókstafr và tiếng German nguyên thủy *bōkastabaz.
Danh từ
[sửa]bogstav gt (xác định số ít bogstavet, bất định số nhiều bogstaver)
Biến tố
[sửa]| giống trung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | bogstav | bogstavet | bogstaver | bogstaverne |
| sinh cách | bogstavs | bogstavets | bogstavers | bogstavernes |
Xem thêm
[sửa]
bogstav trên Wikipedia tiếng Đan Mạch.