boiler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɔɪ.lɜː/
Danh từ
boiler /ˈbɔɪ.lɜː/
- Người đun.
- Nồi cất, nối chưng; nồi đun; nồi nấu.
- Supze, nồi hơi.
- Rau ăn luộc được.
- Nồi nước nóng (đặt ở bếp lò, để luôn luôn có nước nóng dùng).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đầu máy xe lửa.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boiler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)