boilerplate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌpleɪt/
Danh từ
boilerplate /.ˌpleɪt/
Tính từ
boilerplate ( không so sánh được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boilerplate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)