Bước tới nội dung

bold italic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈboʊld ə.ˈtæ.lɪk/

Danh từ

bold italic /ˈboʊld ə.ˈtæ.lɪk/

  1. (Tech) Đậm nghiêng (chữ).

Tham khảo