Bước tới nội dung

bolnišnica

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slovene

[sửa]
Wikipedia tiếng Slovene có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bołnȋšnica gc

  1. Bệnh viện.
    Đồng nghĩa: bólnica

Biến cách

[sửa]
Các dấu phụ được sử dụng trong phần của mục từ này không có thanh điệu. Nếu bạn là người nói thanh điệu bản xứ, xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm các dấu thanh điệu vào trong mục từ.
Giống cái, thân a
nom. si. bolníšnica
gen. si. bolníšnice
số ít số đôi số nhiều
nom.
(imenovȃlnik)
bolníšnica bolníšnici bolníšnice
gen.
(rodȋlnik)
bolníšnice bolníšnic bolníšnic
dat..
(dajȃlnik)
bolníšnici bolníšnicama bolníšnicam
acc.
(tožȋlnik)
bolníšnico bolníšnici bolníšnice
loc.
(mẹ̑stnik)
bolníšnici bolníšnicah bolníšnicah
ins.
(orọ̑dnik)
bolníšnico bolníšnicama bolníšnicami

Đọc thêm

[sửa]