Bước tới nội dung

bom H

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓɔm˧˧ hə̤ː˧˧ɓɔm˧˥ həː˧˥ɓɔm˧˧ həː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓɔm˧˥ həː˧˥ɓɔm˧˥˧ həː˧˥˧

Danh từ

bom H

  1. Như bom khinh khí