bomboclaat
Giao diện
Tiếng Creole Jamaica
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tính từ
[sửa]Thán từ
[sửa]bomboclaat
- (thành ngữ tính, thô tục, từ lóng) Vãi cứt, đụ má, chết tiệt.
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:jam:Allsopp
- “bumbo-claat n.”, trong Green’s Dictionary of Slang [Từ điển tiếng lóng của Green], Jonathon Green, 2016–nay
- Bản mẫu:R:jam:JamPat