bon-papa
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ̃.pa.pa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bon-papa /bɔ̃.pa.pa/ |
bon-papa /bɔ̃.pa.pa/ |
bon-papa gđ /bɔ̃.pa.pa/
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Ông (sinh ra cha, mẹ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bon-papa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)