boney

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
boney

Cấp hơn
boneyer

Cấp nhất
boneyest

boney (cấp hơn boneyer, cấp nhất boneyest)

  1. Cách viết khác của bony.