bonneteau

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bonneteau
/bɔn.tɔ/
bonneteau
/bɔn.tɔ/

bonneteau /bɔn.tɔ/

  1. (Đánh bài) Bài tây.

Tham khảo[sửa]