Bước tới nội dung

bookable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbʊ.kə.bᵊl/

Tính từ

bookable /ˈbʊ.kə.bᵊl/

  1. Có thể đặt mua trước, có thể đăng trước.

Tham khảo