bookmark
Giao diện
Xem thêm: Bookmark
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Là kết hợp của hai từ tiếng Anh book (sách, sổ sách, sách vở) và mark (dấu hiệu, động tác đánh dấu).
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈbʊk.mɑː(ɹ)k/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]bookmark (số nhiều bookmarks)
- Một chiếc thẻ nhỏ để gài vào các trang sách đang đọc dở (hoặc các cách đánh dấu khác, như gấp nếp trang sách), giúp lần đọc sau tìm lại dễ dàng trang đang đọc.
- Đồng nghĩa: bookmarker
- Trong trình duyệt. Liên kết thường dùng.
- Đồng nghĩa: favourites
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]bookmark (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít bookmarks, phân từ hiện tại bookmarking, quá khứ đơn và phân từ quá khứ bookmarked)
- (máy tính, ngoại động từ) Trong trình duyệt. Động tác lưu các liên kết thường dùng vào sổ lưu liên kết.
