Bước tới nội dung

bopel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bopel bopelen
Số nhiều bopeler bopelene

bopel

  1. Nhà cửa, gia cư, chỗ ở.
    å fylle ut et skjema med navn og bopel
    å være uten fast bopel

Tham khảo