bopel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bopel | bopelen |
| Số nhiều | bopeler | bopelene |
bopel gđ
- Nhà cửa, gia cư, chỗ ở.
- å fylle ut et skjema med navn og bopel
- å være uten fast bopel
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bopel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)