bordlampe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bordlampe bordlampa, bordlampen
Số nhiều bordlamper bordlampene

Danh từ[sửa]

bordlampe gđc

  1. Đèn để bàn.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]