borgerlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | borgerlig |
| gt | borgerlig | |
| Số nhiều | borgerlige | |
| Cấp | so sánh | borgerligere |
| cao | borgerligst | |
borgerlig
- Thường dân. (Không thuộc giai cấp vua chúa và quí tộc).
- Prinsessen giftet seg borgerlig.
- Thế tục.
- Mange mennesker gifter seg borgerlig.
- borgerlig vielse — Hôn nhân thế tục.
- (Ở na uy) Các đảng khuynh hữu.
- De borgerlige partiene håper å vinne valget.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “borgerlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)