Bước tới nội dung

borsikafű

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hungary

[sửa]
 borsikafű trên Wikipedia tiếng Hungary 

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

borsikafű (thường không đếm được, số nhiều borsikafüvek)

  1. Satureja hortensis
    Đồng nghĩa: csombor, csombord

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của borsikafű
chủ sở hữu 1 người
sở hữu
nhiều người
sở hữu
ngôi 1
số ít
borsikafüvem borsikafüveim
ngôi 2
số ít
borsikafüved borsikafüveid
ngôi 3
số ít
borsikafüve borsikafüvei
ngôi 1
số nhiều
borsikafüvünk borsikafüveink
ngôi 2
số nhiều
borsikafüvetek borsikafüveitek
ngôi 3
số nhiều
borsikafüvük borsikafüveik

Đọc thêm

[sửa]
  • borsikafű in Nóra Ittzés (biên tập), A magyar nyelv nagyszótára (Nszt.), Budapest: Akadémiai Kiadó