boscot
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boscotte /bɔs.kɔt/ |
boscotte /bɔs.kɔt/ |
| Giống cái | boscotte /bɔs.kɔt/ |
boscotte /bɔs.kɔt/ |
boscot
- (Thông tục) Gù lưng.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boscotte /bɔs.kɔt/ |
boscotte /bɔs.kɔt/ |
| Giống cái | boscotte /bɔs.kɔt/ |
boscotte /bɔs.kɔt/ |
boscot
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boscot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)