bosniaque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔs.njak/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bosniaque /bɔs.njak/ |
bosniaques /bɔs.njak/ |
| Giống cái | bosniaque /bɔs.njak/ |
bosniaques /bɔs.njak/ |
bosniaque /bɔs.njak/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosniaque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)