Bước tới nội dung

bosomy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbʊ.zə.mi/

Tính từ

bosomy /ˈbʊ.zə.mi/

  1. (Phụ nữ)ngực to.

Tham khảo