boudin
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bu.dɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boudin /bu.dɛ̃/ |
boudins /bu.dɛ̃/ |
boudin gđ /bu.dɛ̃/
- Dồi lợn, dồi.
- Món tóc xoăn.
- Vòng thép xoắn ốc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kiến trúc) Gờ vòng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đường sắt) Gờ bánh.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Gờ tàu.
- Ngòi mìn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường số nhiều) Ngón tay chuối mắn.
- clair comme du jus de boudin — (thân mật) tối nghĩa, khó hiểu
- eau de boudin — nước rửa lòng (để làm dồi)
- faire du boudin — (thân mật) hờn dỗi
- s’en aller en eau de boudin — (thân mật) phăng teo, hỏng tuột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boudin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)