Bước tới nội dung

bouffonnerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bu.fɔn.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bouffonnerie
/bu.fɔn.ʁi/
bouffonneries
/bu.fɔn.ʁi/

bouffonnerie gc /bu.fɔn.ʁi/

  1. Tính hài hước.
  2. Lời nói hài hước.

Trái nghĩa

Tham khảo