Bước tới nội dung

bougnat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bougnat
/bu.ɲa/
bougnats
/bu.ɲa/

bougnat /bu.ɲa/

  1. (Thông tục) Người bán than.

Tham khảo