bouillant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực bouillant
/bu.jɑ̃/
bouillants
/bu.jɑ̃/
Giống cái bouillante
/bu.jɑ̃t/
bouillantes
/bu.jɑ̃t/

bouillant /bu.jɑ̃/

  1. Sôi, đang sốt.
    Eau bouillante — nước sôi
  2. Sôi sục.
    Bouillant de colère — giận sôi lên

Tham khảo[sửa]