bouilleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouilleur /bu.jœʁ/ |
bouilleurs /bu.jœʁ/ |
bouilleur gđ /bu.jœʁ/
- Người nấu rượu trắng.
- Bouilleur de cru — người nấu rượu nhà (với nguyên liệu tự sản xuất)
- (Kỹ thuật) Ống đun (ở dưới nồi hơi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouilleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)