bouleverser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bul.vɛʁ.se/
Ngoại động từ
bouleverser ngoại động từ /bul.vɛʁ.se/
- Xáo lộn, đảo lộn.
- Bouleverser tout pour chercher — xáo lộn lung tung để tìm
- Cet événement a bouleversé sa vie — sự kiện ấy đã đảo lộn cuộc đời anh ta
- Làm ngao ngán.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouleverser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)