bourdon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bourdon

  1. (Âm nhạc) Ống buôcđông.

Tham khảo[sửa]