Bước tới nội dung

bourreler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

bourreler ngoại động từ

  1. Cắn rứt, giằn vặt.
    Être bourrelé de remords — bị giằn vặt vì hối hận

Tham khảo