bouter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.te/
Ngoại động từ
bouter ngoại động từ /bu.te/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đẩy lui.
- Bouter l’ennemi — đẩy lui quân địch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)