boutonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.tɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boutonné /bu.tɔ.ne/ |
boutonnés /bu.tɔ.ne/ |
| Giống cái | boutonnée /bu.tɔ.ne/ |
boutonnées /bu.tɔ.ne/ |
boutonné /bu.tɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boutonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)