boven

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Phó từ[sửa]

boven

  1. trên
  2. trên tầng

Giới từ[sửa]

boven

  1. trên, cao hơn