boxejar
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha boxear, từ tiếng Anh box. Dạng tương đương đương từ boxa + -ejar.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]boxejar (ngôi thứ nhất số ít hiện tại boxejo, ngôi thứ nhất số ít quá khứ đơn boxegí, phân từ quá khứ boxejat); root stress: (miền Trung) /ɛ/; (Valencia) /e/; (Baleares) /ə/
- (nội động từ) Đánh quyền Anh.
- Đồng nghĩa: boxar
Chia động từ
[sửa]| nguyên mẫu | boxejar | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gerund | boxejant | ||||||
| quá khứ phân từ | giống đực | giống cái | |||||
| số ít | boxejat | boxejada | |||||
| số nhiều | boxejats | boxejades | |||||
| ngôi | số ít | số nhiều | |||||
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||
| ind. | jo | tu | ell/ella vostè |
nosaltres nós |
vosaltres vós |
ells/elles vostès | |
| hiện tại | boxejo | boxeges | boxeja | boxegem | boxegeu | boxegen | |
| chưa hoàn thành | boxejava | boxejaves | boxejava | boxejàvem | boxejàveu | boxejaven | |
| tương lai | boxejaré | boxejaràs | boxejarà | boxejarem | boxejareu | boxejaran | |
| quá khứ | boxegí | boxejares | boxejà | boxejàrem | boxejàreu | boxejaren | |
| điều kiện | boxejaria | boxejaries | boxejaria | boxejaríem | boxejaríeu | boxejarien | |
| giả định | jo | tu | ell/ella vostè |
nosaltres nós |
vosaltres vós |
ells/elles vostès | |
| hiện tại | boxegi | boxegis | boxegi | boxegem | boxegeu | boxegin | |
| chưa hoàn thành | boxegés | boxegessis | boxegés | boxegéssim | boxegéssiu | boxegessin | |
| mệnh lệnh | — | tu | vostè | nosaltres | vosaltres vós |
vostès | |
| khẳng định | — | boxeja | boxegi | boxegem | boxegeu | boxegin | |
| phủ định (no) | — | no boxegis | no boxegi | no boxegem | no boxegeu | no boxegin | |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “boxejar”, Diccionari de la llengua catalana, segona edició, Institut d’Estudis Catalans
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Catalan
- Từ có hậu tố -ejar tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/a(ɾ)
- Vần:Tiếng Catalan/a(ɾ)/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Động từ tiếng Catalan
- Catalan Chia động từ loại 1
- Catalan verbs with j-g alternation
- Nội động từ tiếng Catalan