Bước tới nội dung

boyaq

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ boyax)

Tiếng Salar

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bodag. Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ boya, tiếng Azerbaijan boyaq, tiếng Turkmen boýag.

Cách phát âm

Danh từ

boyaq

  1. thuốc nhuộm.

Tham khảo

  • Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010) “boyaq”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập viên), 撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn) [Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc], ấn bản 1st, Bắc Kinh, →ISBN, tr. 49