brachial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪ.ki.əl/
Tính từ
brachial /ˈbreɪ.ki.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brachial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁa.kjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brachial /bʁa.kjal/ |
brachial /bʁa.kjal/ |
| Giống cái | brachial /bʁa.kjal/ |
brachial /bʁa.kjal/ |
brachial /bʁa.kjal/
- (Giải phẫu) Xem bras l
- Artère brachiale — động mạch cánh tay
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brachial /bʁa.kjal/ |
brachial /bʁa.kjal/ |
brachial gđ /bʁa.kjal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brachial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)