branchlet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

branchlet /ˈbræntʃ.lət/

  1. Cành nhỏ; nhánh nhỏ.

Tham khảo[sửa]