breakfront

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

breakfront /ˈbreɪk.ˌfrənt/

  1. Một đồ gỗ bộ phận giữa lồi ra.

Tham khảo[sửa]