breather

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

breather /ˈbri.ðɜː/

  1. Sinh vật, người sống.
  2. Bài tập thở.
  3. Lúc nghỉ xả hơi.
  4. (Kỹ thuật) Ống thông hơi, ống thông gió.
  5. (Y học) Bình thở, máy thở.

Tham khảo[sửa]