briard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | briard /bʁi.jaʁ/ |
briard /bʁi.jaʁ/ |
| Giống cái | briarde /bʁi.jaʁd/ |
briarde /bʁi.jaʁd/ |
briard /bʁi.jaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| briard /bʁi.jaʁ/ |
briards /bʁi.jaʁ/ |
briard gđ /bʁi.jaʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “briard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)