brillanter
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
brillanter ngoại động từ
- Mài (kim cương) thành khối nhiều mặt.
- (Văn học) Làm cho lóng lánh.
- (Kỹ thuật) Đánh bóng; làm láng mặt.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brillanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)