brownie
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɑʊ.ni/
Danh từ
brownie (số nhiều brownies)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brownie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

brownie (số nhiều brownies)