Bước tới nội dung

brush contact resistance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrəʃ ˈkɑːn.ˌtækt rɪ.ˈzɪs.tənts/

Danh từ

brush contact resistance /ˈbrəʃ ˈkɑːn.ˌtækt rɪ.ˈzɪs.tənts/

  1. (Tech) Điện trở tiếp xúc chổi (điện).

Tham khảo