brystkreft

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít brystkreft brystkreften
Số nhiều brystkrefter brystkreftene

Danh từ[sửa]

brystkreft

  1. Bệnh ung thư .

Xem thêm[sửa]