bubblegum
Giao diện
Xem thêm: bubble gum
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bubblegum (đếm được và không đếm được, số nhiều bubblegums)
- (thường không đếm được) Kẹo cao su thổi bóng.
- (âm nhạc, đôi khi nghĩa xấu) Một thể loại nhạc pop.
- Đồng nghĩa: bubblegum pop
- (đếm được và không đếm được) Màu hồng nhạt.
- bubblegum:
Từ phái sinh
[sửa]Tính từ
[sửa]bubblegum
- Có vị như kẹo cao su thổi bóng.
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Thể loại nhạc
- Từ xấu tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- en:Màu hồng
- en:Kẹo
