Bước tới nội dung

bubblegum

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: bubble gum

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Từ bubble + gum.

    Cách phát âm

    [sửa]
    • IPA(ghi chú): /ˈbʌbəlɡʌm/, /ˈbʌbl̩ɡʌm/
    • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

    Danh từ

    [sửa]

    bubblegum (đếm được và không đếm được, số nhiều bubblegums)

    1. (thường không đếm được) Kẹo cao su thổi bóng.
    2. (âm nhạc, đôi khi nghĩa xấu) Một thể loại nhạc pop.
      Đồng nghĩa: bubblegum pop
    3. (đếm được và không đếm được) Màu hồng nhạt.
      bubblegum:  

    Từ phái sinh

    [sửa]

    Tính từ

    [sửa]

    bubblegum

    1. Có vị như kẹo cao su thổi bóng.