Bước tới nội dung

bucket piston

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbə.kət ˈpɪs.tən/

Danh từ

bucket piston /ˈbə.kət ˈpɪs.tən/

  1. (Tech) Pittông chụp (xuống).

Tham khảo