Bước tới nội dung

bucking coil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbə.kiɳ ˈkɔɪ.əl/

Danh từ

bucking coil /ˈbə.kiɳ ˈkɔɪ.əl/

  1. (Tech) Cuộn dây đối.

Tham khảo