buffer area
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.fɜː ˈɛr.i.ə/
Danh từ
buffer area /ˈbə.fɜː ˈɛr.i.ə/
- (Tech) Khu vực đệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “buffer area”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)